arrow_back
Trang Chính Topflor®
/
COMMERCIAL FLOORING
/
Sàn Vinyl Dệt Cao Cấp Topflor Woven Vinyl Floor

Luxury Architectural Woven Vinyl
Topflor Official System · Model: Woven Vinyl Floor
Sàn Vinyl Dệt Cao Cấp Topflor Woven Vinyl Floor
Kết hợp vẻ đẹp sang trọng, ấm áp của thảm dệt truyền thống với khả năng chống thấm nước 100%, kháng khuẩn và vệ sinh dễ dàng của vật liệu vinyl cao cấp.
Sợi vinyl dệt kiến trúc cao cấp (Architectural Woven Vinyl): Mang lại vẻ đẹp ấm áp, sang trọng của thảm dệt nhưng kháng nước 100%.
Chống thấm nước, chống ẩm mốc và dễ vệ sinh: Lau sạch vết đổ cà phê, rượu vang và vết bẩn dầu mỡ chỉ bằng cây lau ẩm thông thường.
Chống mài mòn cấp độ thương mại nặng (Class 33): Không bị tưa sợi hay sờn rách dưới bánh xe ghế xoay và mật độ đi lại đông đúc.
Tiêu âm bước chân êm dịu 18 dB: Tạo không gian tĩnh lặng, thư thái cho khách sạn 5 sao, VIP Lounge và văn phòng hạng A.
Sơ Đồ Cấu Tạo Đa Lớp & Hồ Sơ Tài Liệu Kỹ Thuật Gốc Nhà Máy (PDF)
Lớp 01 · Phủ Bảo Vệ PUR / UV Kháng Khuẩn & Hóa Chất
Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, nấm mốc (đạt chuẩn ISO 846) và kháng hóa chất y tế,碘/cồn sát khuẩn.
Lớp 02 · Cấu Trúc Chịu Lực (Wear Layer Group T / SBR+EPDM Lưu Hóa)
Chịu mật độ đi lại cực cao tại bệnh viện, trung tâm thương mại hoặc chịu va đập trực tiếp của tạ rời nặng tại phòng Gym.
Lớp 03 · Mạng Lưới Ổn Định & Phân Tán Tĩnh Điện (Fiberglass / ESD Carbon)
Chống biến dạng lún tĩnh từ chân máy tập nặng hoặc dẫn truyền tĩnh điện an toàn cho phòng Server/Xét nghiệm.
Lớp 04 · Đế Chống Ẩm & Tiêu Âm Kết Cấu (Acoustic & High-Density Backing)
Triệt tiêu tiếng ồn bước chân và tiếng rền kết cấu tòa nhà từ 15 dB – 22 dB.

zoom_in

zoom_in

zoom_in

zoom_in
Bộ 8 Tài Liệu Kiểm Định Kỹ Thuật & Chứng Nhận Quốc Tế (PDF Chính Hãng)
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT TIÊU CHUẨN TOPFLOR® QUỐC TẾ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT & ĐẶC TÍNH VẬN HÀNH
Dữ liệu kỹ thuật phân nhóm chính thức từ nhà máy Topflor® (20 thông số tiêu chuẩn đã xác thực)
1. Kích Thước & Quy Cách Tiêu Chuẩn (Dimensions & Packaging)
5 Mục
| Độ dày danh định (Total Thickness) | 2.8 mm / 3.2 mm / 4.0 mm / 5.0 mm |
| Quy cách dạng cuộn (Roll) | Chiều rộng 2.00 m × Chiều dài 20.0 m |
| Quy cách dạng tấm vuông / tấm thanh (Plank/Tile) | 500 mm × 500 mm hoặc 250 mm × 1,000 mm |
| Trọng lượng danh định | 3,200 g/m² – 4,500 g/m² |
| Họa tiết dệt kiến trúc | Hơn 50 mẫu dệt Jacquard đa chiều (Stripe, Twill, Herringbone, Bicolor) |
2. Đặc Tính Cơ Lý & Khả Năng Giảm Chấn (Performance & Safety)
5 Mục
| Vẻ đẹp ấm cúng của thảm dệt truyền thống | Tái hiện chiều sâu không gian như thảm dệt nhưng vượt trội về độ bền |
| Kháng nước 100% không ẩm mốc | Không ngấm nước, không giữ mùi ẩm mốc, giải quyết triệt để nhược điểm thảm len |
| Tiêu âm giảm ồn bước chân (Acoustic Comfort) | 17 dB – 22 dB (Tạo không gian yên tĩnh sang trọng cho văn phòng, khách sạn) |
| Kháng mài mòn cấp độ thương mại nặng | Chịu tải bánh xe ghế xoay văn phòng mà không bị sờn rách sợi |
| Vệ sinh siêu tốc & kháng vết ố cà phê | Lau sạch vết trà, cà phê, rượu vang tức thì chỉ bằng khăn ẩm |
3. Cấu Tạo Lớp & Công Nghệ Bề Mặt (Materials & Surface Technology)
5 Mục
| Sợi vinyl dệt công nghệ cao (Woven Yarn) | Sợi polyester bọc nhựa PVC nguyên sinh chống sờn và chống bạc màu |
| Lớp cốt sợi thủy tinh trung tâm | Đảm bảo tấm sàn phẳng tuyệt đối, không co ngót hay cong vênh |
| Lớp đệm đáy cách âm (Acoustic Felt / Foam Backing) | Lớp nỉ tái chế hoặc bọt PVC tạo cảm giác êm ái khi bước chân |
| Mép cắt công nghệ nhiệt chống tưa sợi | Các cạnh cắt sắc nét, ghép nối khít khao không lộ mạch |
| Kháng khuẩn tự nhiên | Không tích tụ mạt bụi gây dị ứng đường hô hấp |
4. Tiêu Chuẩn Kiểm Định & Môi Trường (Standards & Certifications)
5 Mục
| Cấp độ sử dụng thương mại châu Âu | EN 15114 Cấp 33 (Commercial Heavy) |
| Tiêu chuẩn chống cháy công trình cao cấp | EN 13501-1 Cấp Bfl-s1 |
| Chứng nhận chất lượng không khí trong nhà | Đạt chuẩn FloorScore & chứng chỉ LEED đóng góp điểm công trình xanh |
| Hệ thống quản lý | ISO 9001 / ISO 14001 / CE |
| Bảo hành dự án cao cấp | 10 năm chất lượng từ Attivo International |
Đặc Tính Kỹ Thuật & Tiêu Chuẩn Nhà Máy (Factory Technical Notes)
Các Hệ Sàn Cùng Danh Mục COMMERCIAL FLOORING
9 Mã Màu
Sàn Vinyl Chống Tĩnh Điện Topflor Anti-Static (ESD)
Hệ sàn ESD dẫn điện và phân tán tĩnh điện vĩnh viễn thông qua mạng lưới hạt carbon xuyên suốt chiều dày tấm sàn, bảo vệ tuyệt đối các thiết bị điện tử nhạy cảm.
146 Mã Màu
Sàn Vinyl Đa Lớp Thương Mại Topflor Heterogeneous
Bộ sưu tập sàn vinyl đa lớp đồ sộ nhất của Topflor với 146 mã màu (vân gỗ, vân đá, vân thảm, sắc màu đơn sắc) mang lại độ bền cơ học và cách âm vượt trội.
5 Mã Màu
Sàn Vinyl Đồng Nhất Kháng Khuẩn Topflor Homogeneous
Sàn vinyl cuộn đồng chất đạt chứng nhận chống cháy Bfl-s1, kháng hóa chất, kháng nấm mốc và vi khuẩn tối đa với hơn 40 bộ sưu tập màu sắc hiện đại.
Gạch Vinyl Vân Thảm Thương Mại Topflor Carpet Design Vinyl Tile
Tấm sàn vinyl tái hiện hoàn hảo họa tiết thảm trải sàn hiện đại nhưng loại bỏ hoàn toàn nỗi lo bám bụi, ẩm mốc và dị ứng trong khí hậu nhiệt đới.
