arrow_back
Trang Chính Topflor®

/
COMMERCIAL FLOORING
/
Sàn Chuyên Dụng Giao Thông & Hành Lang Topflor Transport

Nhận Mẫu Sàn Thực Tế →

Sàn Chuyên Dụng Giao Thông & Hành Lang Topflor Transport
Anti-Slip Silicon Carbide · 34 Swatches






verified
Topflor Official System · Model: Transport

Sàn Chuyên Dụng Giao Thông & Hành Lang Topflor Transport

Sàn vinyl an toàn tích hợp các hạt tinh thể Silicon Carbide và dập nổi đa hình khối giúp chống trơn trượt tuyệt đối ngay cả khi bề mặt ướt.

Độ dày & Quy cách
2.0 mm – 2.5 mm (Tích hợp hạt thạch anh / Silicon Carbide chống trượt R10–R11)

Tùy chọn bảng màu
34 Mã màu / Vân bề mặt

Khu vực ứng dụng
Hành lang dốc, khu vực ẩm ướt, phòng thay đồ, xe buýt, tàu điện, cầu thang bộ

Ưu Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật:
check_circle
Tích hợp hạt Silicon Carbide chống trơn trượt R10 – R11: Giữ độ ma sát bám dính chắc chắn ngay cả khi sàn ướt đẫm nước hoặc xà phòng.
check_circle
Đặc chế cho phương tiện giao thông & khu vực dốc: Ứng dụng rộng rãi trên xe buýt, tàu hỏa, cầu thang bộ và ram dốc hành lang bệnh viện.
check_circle
Khả năng chống cháy và phát thải khói độc cực thấp: Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn giao thông nghiêm ngặt của châu Âu.
check_circle
Độ dẻo dai cao bo góc len tường dễ dàng: Ngăn nước thấm xuống kết cấu khung sàn kim loại và bảo vệ phương tiện khỏi rỉ sét.

Official High-Resolution Color & Texture Swatches (-org.jpg)

Bảng Mã Màu & Vân Bề Mặt Chính Hãng (34 Mẫu)

2501

zoom_in
2501
Mã #01

Swatch_2

zoom_in
Swatch_2
Mã #02

2502

zoom_in
2502
Mã #03

Swatch_4

zoom_in
Swatch_4
Mã #04

2503

zoom_in
2503
Mã #05

3802

zoom_in
3802
Mã #06

Swatch_7

zoom_in
Swatch_7
Mã #07

3803

zoom_in
3803
Mã #08

Swatch_9

zoom_in
Swatch_9
Mã #09

3804

zoom_in
3804
Mã #10

3807

zoom_in
3807
Mã #11

Swatch_12

zoom_in
Swatch_12
Mã #12

3808

zoom_in
3808
Mã #13

Swatch_14

zoom_in
Swatch_14
Mã #14

3809

zoom_in
3809
Mã #15

4903

zoom_in
4903
Mã #16

Swatch_17

zoom_in
Swatch_17
Mã #17

4904

zoom_in
4904
Mã #18

Swatch_19

zoom_in
Swatch_19
Mã #19

4905

zoom_in
4905
Mã #20

4908

zoom_in
4908
Mã #21

Swatch_22

zoom_in
Swatch_22
Mã #22

6101

zoom_in
6101
Mã #23

Swatch_24

zoom_in
Swatch_24
Mã #24

6102

zoom_in
6102
Mã #25

Swatch_26

zoom_in
Swatch_26
Mã #26

6103

zoom_in
6103
Mã #27

6106

zoom_in
6106
Mã #28

Swatch_29

zoom_in
Swatch_29
Mã #29

7201

zoom_in
7201
Mã #30

Swatch_31

zoom_in
Swatch_31
Mã #31

7202

zoom_in
7202
Mã #32

7205

zoom_in
7205
Mã #33

Swatch_34

zoom_in
Swatch_34
Mã #34

Multi-Layer Engineering & Official Factory Documentation

Sơ Đồ Cấu Tạo Đa Lớp & Hồ Sơ Tài Liệu Kỹ Thuật Gốc Nhà Máy (PDF)

layers
Lớp 01 · Phủ Bảo Vệ PUR / UV Kháng Khuẩn & Hóa Chất

Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, nấm mốc (đạt chuẩn ISO 846) và kháng hóa chất y tế,碘/cồn sát khuẩn.

layers
Lớp 02 · Cấu Trúc Chịu Lực (Wear Layer Group T / SBR+EPDM Lưu Hóa)

Chịu mật độ đi lại cực cao tại bệnh viện, trung tâm thương mại hoặc chịu va đập trực tiếp của tạ rời nặng tại phòng Gym.

layers
Lớp 03 · Mạng Lưới Ổn Định & Phân Tán Tĩnh Điện (Fiberglass / ESD Carbon)

Chống biến dạng lún tĩnh từ chân máy tập nặng hoặc dẫn truyền tĩnh điện an toàn cho phòng Server/Xét nghiệm.

layers
Lớp 04 · Đế Chống Ẩm & Tiêu Âm Kết Cấu (Acoustic & High-Density Backing)

Triệt tiêu tiếng ồn bước chân và tiếng rền kết cấu tòa nhà từ 15 dB – 22 dB.

Sàn Chuyên Dụng Giao Thông & Hành Lang Topflor Transport - Chi tiết #1

zoom_in

Sàn Chuyên Dụng Giao Thông & Hành Lang Topflor Transport - Chi tiết #2

zoom_in

Sàn Chuyên Dụng Giao Thông & Hành Lang Topflor Transport - Chi tiết #3

zoom_in

Sàn Chuyên Dụng Giao Thông & Hành Lang Topflor Transport - Chi tiết #4

zoom_in

Download Official Factory Test Reports & Certificates

Bộ 8 Tài Liệu Kiểm Định Kỹ Thuật & Chứng Nhận Quốc Tế (PDF Chính Hãng)

Fire Rating Bfl-s1

Tài Liệu PDF Gốc Nhà Máy
Fire Rating Bfl-s1
Homogeneous Fire Rating Bfl-s1.pdf


picture_as_pdf
Tải PDF

Chemical Performance

Tài Liệu PDF Gốc Nhà Máy
Chemical Performance
Homogeneous Chemical Performance( Fungi, Stain, Heavy Metal, TVOC).pdf


picture_as_pdf
Tải PDF

Phisical Performance

Tài Liệu PDF Gốc Nhà Máy
Phisical Performance
Homogeneous Phisical Performance.pdf


picture_as_pdf
Tải PDF

ISO-9001

Tài Liệu PDF Gốc Nhà Máy
ISO-9001
ISO-9001.pdf


picture_as_pdf
Tải PDF

ISO-14001

Tài Liệu PDF Gốc Nhà Máy
ISO-14001
ISO-14001.pdf


picture_as_pdf
Tải PDF

BWF

Tài Liệu PDF Gốc Nhà Máy
BWF
BWF.pdf


picture_as_pdf
Tải PDF

CE

Tài Liệu PDF Gốc Nhà Máy
CE
CE.pdf


picture_as_pdf
Tải PDF

Trend Technical Data

Tài Liệu PDF Gốc Nhà Máy
Trend Technical Data
Trend Technical Data.pdf


picture_as_pdf
Tải PDF

tune
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT TIÊU CHUẨN TOPFLOR® QUỐC TẾ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & ĐẶC TÍNH VẬN HÀNH

Dữ liệu kỹ thuật phân nhóm chính thức từ nhà máy Topflor® (20 thông số tiêu chuẩn đã xác thực)

straighten

1. Kích Thước & Quy Cách Tiêu Chuẩn (Dimensions & Packaging)


5 Mục

Độ dày danh định (Thickness) 2.0 mm / 2.5 mm
Chiều rộng cuộn (Roll Width) 2.00 m
Chiều dài cuộn tiêu chuẩn 20.0 m (Có thể cắt theo chiều dài khoang xe)
Trọng lượng danh định 2,600 g/m² – 3,200 g/m²
Màu sắc hoàn thiện Xám than chì, Xanh biển đậm, Đen sao đêm phối hạt thạch anh lấp lánh
sports_score

2. Đặc Tính Cơ Lý & Khả Năng Giảm Chấn (Performance & Safety)


5 Mục

Cấp độ chống trơn trượt cực cao (Slip Resistance) Đạt cấp R10 – R11 (DIN 51130), chống trượt tuyệt đối khi sàn ướt nước mưa
Chống mài mòn mật độ hành khách đông Chịu được hàng triệu lượt bước chân hành khách mỗi năm trên xe buýt, tàu điện
Kháng dầu nhớt & nhiên liệu (Oil Resistance) Không bị ăn mòn hay trương nở khi tiếp xúc với dầu máy và hóa chất tẩy rửa
Dập nổi bề mặt đa dạng Vân nổi hình đồng tiền (Coin pattern), Vân sọc chống trượt, Vân nhám hạt khoáng
Uốn cong dẻo dai theo góc cạnh khoang xe Dễ dàng bo viền quanh vòm bánh xe và bậc lên xuống
layers

3. Cấu Tạo Lớp & Công Nghệ Bề Mặt (Materials & Surface Technology)


5 Mục

Tích hợp hạt khoáng siêu cứng (Silicon Carbide) Hạt Silicon Carbide và nhôm oxit phân bố đều trong lớp bề mặt
Lớp lót đế chịu lực (Reinforced Backing) Đế nỉ không dệt (Non-woven fleece) tăng cường độ bám dính keo lên sàn kim loại
Cốt sợi thủy tinh chống rách xé Chống xé rách khi xe rung lắc và biến dạng trong quá trình vận hành
Kháng tia UV và thời tiết Không bị giòn gãy hay bay màu dưới ánh nắng mặt trời chiếu qua cửa kính
Kháng mùi cao su khó chịu Không phát sinh mùi hôi trong khoang kín bật điều hòa
verified

4. Tiêu Chuẩn Kiểm Định & Môi Trường (Standards & Certifications)


5 Mục

Tiêu chuẩn an toàn phương tiện giao thông ECE R118 (Quy chuẩn châu Âu về chống cháy nội thất xe ô tô/xe buýt)
Tiêu chuẩn đường sắt & tàu điện EN 45545-2 (Quy chuẩn an toàn chống cháy phương tiện đường sắt)
Tiêu chuẩn chống cháy vật liệu EN 13501-1 Cấp Bfl-s1
Chứng nhận quản lý chất lượng ISO 9001 / ISO 14001 / CE
Bảo hành phương tiện 8 năm khai thác thương mại liên tục

verified

Đặc Tính Kỹ Thuật & Tiêu Chuẩn Nhà Máy (Factory Technical Notes)

verifiedSàn vinyl an toàn chuyên dụng cho phương tiện giao thông công cộng: Xe buýt thành phố, tàu điện ngầm Metro, tàu hỏa đường sắt, xe khách và hành lang dốc ẩm ướt.
verifiedTích hợp các hạt tinh thể khoáng Silicon Carbide và nhôm oxit siêu cứng trên bề mặt, mang lại hệ số chống trơn trượt cực cao R10 – R11 ngay cả khi sàn dính nước mưa.
verifiedĐáp ứng tiêu chuẩn chống cháy an toàn phương tiện giao thông nghiêm ngặt của châu Âu: Quy chuẩn ECE R118 (xe ô tô/xe buýt) và tiêu chuẩn đường sắt EN 45545-2.
verifiedMặt đáy dệt nỉ không dệt (Non-woven fleece) tăng cường độ bám dính của keo lên sàn thép hoặc sàn gỗ dán của phương tiện, chống phồng rộp khi xe rung lắc.
verifiedKháng dầu mỡ, xăng dầu và hóa chất tẩy rửa công nghiệp, không để lại mùi nhựa khó chịu trong không gian khoang xe kín có bật điều hòa.

Explore Related Systems

Các Hệ Sàn Cùng Danh Mục COMMERCIAL FLOORING

Xem tất cả 31 hệ sàn →

Sàn Vinyl Chống Tĩnh Điện Topflor Anti-Static (ESD)

COMMERCIAL FLOORING
9 Mã Màu
4 Ảnh · 1 Bảng Spec

Electrostatic Discharge Control · Cleanroom

Sàn Vinyl Chống Tĩnh Điện Topflor Anti-Static (ESD)

Hệ sàn ESD dẫn điện và phân tán tĩnh điện vĩnh viễn thông qua mạng lưới hạt carbon xuyên suốt chiều dày tấm sàn, bảo vệ tuyệt đối các thiết bị điện tử nhạy cảm.

Quy cách: 2.0 mm / 3.0 mm (Cuộn hoặc tấm dẫn tĩnh điện / phân tán tĩnh điện vĩnh viễn)

Sàn Vinyl Đa Lớp Thương Mại Topflor Heterogeneous

COMMERCIAL FLOORING
146 Mã Màu
7 Ảnh · 3 Bảng Spec

Commercial & Hospitality · 146 Color Swatches

Sàn Vinyl Đa Lớp Thương Mại Topflor Heterogeneous

Bộ sưu tập sàn vinyl đa lớp đồ sộ nhất của Topflor với 146 mã màu (vân gỗ, vân đá, vân thảm, sắc màu đơn sắc) mang lại độ bền cơ học và cách âm vượt trội.

Quy cách: 2.0 mm – 4.0 mm (Lớp Wear Layer nguyên chất chống mài mòn nhóm T)

Sàn Vinyl Đồng Nhất Kháng Khuẩn Topflor Homogeneous

COMMERCIAL FLOORING
5 Mã Màu
40 Ảnh · 5 Bảng Spec

Healthcare, Lab & Cleanroom · Bfl-s1

Sàn Vinyl Đồng Nhất Kháng Khuẩn Topflor Homogeneous

Sàn vinyl cuộn đồng chất đạt chứng nhận chống cháy Bfl-s1, kháng hóa chất, kháng nấm mốc và vi khuẩn tối đa với hơn 40 bộ sưu tập màu sắc hiện đại.

Quy cách: 2.0 mm (Cấu trúc đồng nhất 1 lớp xuyên suốt, xử lý PUR chống bám bẩn)

Gạch Vinyl Vân Thảm Thương Mại Topflor Carpet Design Vinyl Tile

COMMERCIAL FLOORING

1 Ảnh · 1 Bảng Spec

Carpet-Look LVT · Easy Maintenance

Gạch Vinyl Vân Thảm Thương Mại Topflor Carpet Design Vinyl Tile

Tấm sàn vinyl tái hiện hoàn hảo họa tiết thảm trải sàn hiện đại nhưng loại bỏ hoàn toàn nỗi lo bám bụi, ẩm mốc và dị ứng trong khí hậu nhiệt đới.

Quy cách: 3.0 mm – 5.0 mm