arrow_back
Trang Chính Topflor®
/
OUTDOOR SPORTS
/
Thảm Đường Chạy Điền Kinh Tiền Chế Topflor Track & Field

Prefabricated Athletic Running Track
Topflor Official System · Model: Track & Field
Thảm Đường Chạy Điền Kinh Tiền Chế Topflor Track & Field
Đường chạy điền kinh đúc sẵn tại nhà máy đảm bảo độ dày và độ đàn hồi đồng nhất tuyệt đối trên toàn tuyến chạy, kháng đinh giày và bền bỉ dưới mọi điều kiện thời tiết.
Cấu trúc 2 lớp đúc sẵn (Prefabricated Rubber Track): Đảm bảo độ dày 13.0 mm và tính năng đàn hồi đồng nhất 100% trên toàn bộ đường chạy.
Lớp mặt dập nổi vân kim cương chống trượt: Cung cấp độ bám cực tốt cho đinh giày điền kinh cả trong điều kiện trời mưa trơn ướt.
Lớp đế tổ ong phân tán lực thông minh: Tối ưu hóa lực hoàn trả năng lượng (Energy Return), hỗ trợ vận động viên bứt tốc tối đa.
Kháng tia UV và chống chịu thời tiết khắc nghiệt: Không bị nứt nẻ, chảy nhựa hay co ngót dưới ánh nắng nhiệt đới chói chang.
Bảng Mã Màu & Vân Bề Mặt Chính Hãng (8 Mẫu)

zoom_in

zoom_in

zoom_in

zoom_in

zoom_in

zoom_in

zoom_in

zoom_in
Sơ Đồ Cấu Tạo Đa Lớp & Hồ Sơ Tài Liệu Kỹ Thuật Gốc Nhà Máy (PDF)
Lớp 01 · Sợi Cỏ PE/PP/Nylon Kháng Tia UV (UV-Stabilized Yarn)
Sợi Monofilament hoặc Fibrillated có gân gia cường đứng thẳng tự nhiên, bền màu dưới nắng gắt nhiệt đới trên 8–10 năm.
Lớp 02 · Hệ Thống Vật Liệu Chèn (Silica Sand & EPDM Infill)
Ổn định chân sợi cỏ, điều chỉnh độ nảy bóng và độ bám đinh giày theo chuẩn FIFA / ITF.
Lớp 03 · Đế Kép Dệt PP & Lưới Gia Cường (Double PP Backing)
Cố định cụm sợi với lực rút cực đại (Tuft Bind), tích hợp lỗ thoát nước mưa siêu tốc 60 lít/phút/m².
Lớp 04 · Phủ Keo SBR Latex / PU & Đệm Shock Pad
Khóa chặt chân sợi chống mục nát trong môi trường ẩm ướt, kết hợp tấm đệm giảm chấn bảo vệ vận động viên.

zoom_in

zoom_in

zoom_in

zoom_in
Bộ 8 Tài Liệu Kiểm Định Kỹ Thuật & Chứng Nhận Quốc Tế (PDF Chính Hãng)
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT TIÊU CHUẨN TOPFLOR® QUỐC TẾ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT & ĐẶC TÍNH VẬN HÀNH
Dữ liệu kỹ thuật phân nhóm chính thức từ nhà máy Topflor® (20 thông số tiêu chuẩn đã xác thực)
1. Kích Thước & Quy Cách Tiêu Chuẩn (Dimensions & Packaging)
5 Mục
| Độ dày tổng thể (Total Thickness) | 13.0 mm (Tiêu chuẩn thi đấu điền kinh quốc tế) |
| Chiều rộng cuộn đường chạy (Roll Width) | 1.22 m (Khổ chuẩn làn chạy) hoặc 1.25 m |
| Chiều dài cuộn tiêu chuẩn (Roll Length) | 15 m – 20 m (Cắt theo chiều dài từng đoạn đường chạy) |
| Trọng lượng danh định | Khoảng 14.5 kg/m² (Mật độ cao đầm chắc) |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Đỏ gạch truyền thống (Terra Cotta Red), Xanh dương Olympic (Olympic Blue) |
2. Đặc Tính Cơ Lý & Khả Năng Giảm Chấn (Performance & Safety)
5 Mục
| Chứng nhận Liên đoàn Điền kinh Thế giới | Đạt chuẩn World Athletics (IAAF Certified) |
| Hấp thụ lực va chạm (Force Reduction) | 35% – 50% (Bảo vệ gân gót Achilles và khớp cơ vận động viên) |
| Độ biến dạng thẳng đứng (Vertical Deformation) | 0.6 mm – 1.8 mm (Ổn định bước chạy bứt tốc) |
| Hồi năng lượng đàn hồi (Energy Return) | Hoàn trả trên 65% động năng giúp VĐV đạt thành tích tối đa |
| Kháng đinh giày điền kinh (Spike Resistance) | Chống rách nát trước đinh giày chạy chuyên dụng 6 mm – 9 mm |
3. Cấu Tạo Lớp & Công Nghệ Bề Mặt (Materials & Surface Technology)
5 Mục
| Cấu trúc lưu hóa tiền chế (Prefabricated Vulcanized) | Sản xuất đúc sẵn nguyên khối tại nhà máy, độ dày đồng đều 100% |
| Lớp bề mặt (Top Layer) | Cao su tổng hợp EPDM dập nổi hoa văn hình học chống trơn trượt |
| Lớp đáy giảm chấn (Bottom Layer) | Cao su tự nhiên cấu trúc tổ ong hình vòm đệm khí giảm chấn |
| Độ bền thời tiết cực hạn | Chịu nhiệt độ từ -30°C đến +60°C, kháng tia UV và mưa axit |
| Đường kẻ line thi đấu sắc nét | Sơn kẻ vạch làn chuyên dụng kháng mài mòn chuẩn kích thước IAAF |
4. Tiêu Chuẩn Kiểm Định & Môi Trường (Standards & Certifications)
5 Mục
| Tiêu chuẩn điền kinh thế giới | World Athletics Product Certificate |
| Kháng cháy an toàn sân vận động | EN 13501-1 Cấp Cfl-s1 |
| An toàn sinh thái & tái chế | Không chứa hạt cao su ô nhiễm, an toàn nguồn nước ngầm |
| Hệ thống quản lý quốc tế | ISO 9001 / ISO 14001 / CE |
| Bảo hành đường chạy | 10 năm cam kết độ bền từ Attivo |
Đặc Tính Kỹ Thuật & Tiêu Chuẩn Nhà Máy (Factory Technical Notes)
Các Hệ Sàn Cùng Danh Mục OUTDOOR SPORTS
12 Mã Màu
Thảm Cỏ Sân Tập Golf Chuyên Nghiệp Topflor Golf & Putting Greens
Bề mặt cỏ nhân tạo chuyên biệt cho môn Golf mang lại tốc độ lăn bóng (Stimpmeter) chuẩn xác như sân cỏ thật, kèm 12 mẫu cấu trúc sợi và 6 bảng thông số kỹ thuật chi tiết.
8 Mã Màu
Thảm Cỏ Đệm Cao Su Giảm Chấn Topflor Grass Mat
Sự kết hợp hoàn hảo giữa bề mặt cỏ nhân tạo êm ái và lớp đế đệm giảm chấn giúp chống té ngã, bảo vệ an toàn tối đa cho khu vui chơi và phòng tập.
Cỏ Nhân Tạo Cảnh Quan Cao Cấp Topflor Landscape Grass
Hệ thống 11 dòng cỏ nhân tạo cảnh quan sợi thẳng kết hợp sợi xoắn mô phỏng hoàn hảo cỏ tự nhiên, thoát nước nhanh, kháng tia UV và không cần cắt tỉa hay hóa chất.
Cỏ Nhân Tạo Sân Bóng Đá & Thể Thao Topflor Sport Turf
Dòng cỏ nhân tạo thể thao hiệu suất cao với sợi PE gia cường xương sống chống nằm cỏ, độ lăn và độ nảy bóng đạt tiêu chuẩn thi đấu quốc tế.
