arrow_back
Trang Chính Topflor®

/
COMMERCIAL FLOORING
/
Gạch Nhựa Hèm Khóa Công Nghiệp Topflor Interlocking Tiles

Nhận Mẫu Sàn Thực Tế →

Gạch Nhựa Hèm Khóa Công Nghiệp Topflor Interlocking Tiles
Heavy-Duty Commercial & Garage · 56 Swatches







verified
Topflor Official System · Model: Interlocking Tiles

Gạch Nhựa Hèm Khóa Công Nghiệp Topflor Interlocking Tiles

Tấm sàn vinyl/PVC hèm khóa chịu tải trọng cực lớn với 56 tùy chọn màu sắc, vân đá, vân gỗ và bề mặt dập nổi chống trượt, lắp đặt ngay trên nền bê tông hiện hữu.

Độ dày & Quy cách
5.0 mm – 7.0 mm (Hèm khóa âm dương chịu tải xe nâng & tạ nặng)

Tùy chọn bảng màu
56 Mã màu / Vân bề mặt

Khu vực ứng dụng
Khu thương mại mật độ cao, phòng tạ nặng, nhà xưởng sạch, showroom, văn phòng hiện đại

Ưu Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật:
check_circle
Gạch nhựa PVC hèm khóa công nghiệp nặng: Chịu tải trọng xe nâng và máy móc hạng nặng lên tới 5 tấn/m² mà không bị nứt vỡ.
check_circle
Lắp đặt khớp âm dương không dùng keo dán: Thi công nhanh chóng trên nền bê tông hiện hữu mà không làm gián đoạn dây chuyền hoạt động.
check_circle
Chống trơn trượt R10–R11 với bề mặt dập nổi: Đa dạng vân kim cương, vân đồng xu và vân da chống trượt an toàn tuyệt đối.
check_circle
Kháng dầu mỡ máy móc và hóa chất công nghiệp: Không bị ăn mòn bởi dầu nhớt, axit loãng và đạt tiêu chuẩn chống cháy EN 13501-1.

Official High-Resolution Color & Texture Swatches (-org.jpg)

Bảng Mã Màu & Vân Bề Mặt Chính Hãng (56 Mẫu)

5101 Beige

zoom_in
5101 Beige
Mã #01

5102 Sky Blue

zoom_in
5102 Sky Blue
Mã #02

5103 Light Green

zoom_in
5103 Light Green
Mã #03

5104 Light Grey

zoom_in
5104 Light Grey
Mã #04

5105 Blue

zoom_in
5105 Blue
Mã #05

5106 Orange

zoom_in
5106 Orange
Mã #06

5107 Grey

zoom_in
5107 Grey
Mã #07

5108 Brown

zoom_in
5108 Brown
Mã #08

5109 Medium Orange

zoom_in
5109 Medium Orange
Mã #09

5110 Dark Grey

zoom_in
5110 Dark Grey
Mã #10

5111 Black

zoom_in
5111 Black
Mã #11

5112 Dark Red

zoom_in
5112 Dark Red
Mã #12

5201

zoom_in
5201
Mã #13

5202

zoom_in
5202
Mã #14

5203

zoom_in
5203
Mã #15

5204

zoom_in
5204
Mã #16

5205

zoom_in
5205
Mã #17

5206

zoom_in
5206
Mã #18

5207

zoom_in
5207
Mã #19

5208

zoom_in
5208
Mã #20

5209

zoom_in
5209
Mã #21

5301

zoom_in
5301
Mã #22

5302

zoom_in
5302
Mã #23

5303

zoom_in
5303
Mã #24

5304

zoom_in
5304
Mã #25

5305

zoom_in
5305
Mã #26

5306

zoom_in
5306
Mã #27

5307

zoom_in
5307
Mã #28

5308

zoom_in
5308
Mã #29

5309

zoom_in
5309
Mã #30

5310

zoom_in
5310
Mã #31

5311

zoom_in
5311
Mã #32

5312

zoom_in
5312
Mã #33

6001

zoom_in
6001
Mã #34

6002

zoom_in
6002
Mã #35

6003

zoom_in
6003
Mã #36

6004

zoom_in
6004
Mã #37

6005

zoom_in
6005
Mã #38

6006

zoom_in
6006
Mã #39

6007

zoom_in
6007
Mã #40

6008

zoom_in
6008
Mã #41

6009

zoom_in
6009
Mã #42

6010

zoom_in
6010
Mã #43

Leather 01 Size:460x460x4.7mm

zoom_in
Leather 01 Size:460x460x4.7mm
Mã #44

Leather 02 Size:500x500x6.5mm

zoom_in
Leather 02 Size:500x500x6.5mm
Mã #45

Leather 03 Size:505x505x6.6mm

zoom_in
Leather 03 Size:505x505x6.6mm
Mã #46

Leather 04 Size:508x508x7mm

zoom_in
Leather 04 Size:508x508x7mm
Mã #47

Diamond Tread Size:510x510x6mm

zoom_in
Diamond Tread Size:510x510x6mm
Mã #48

Coin Pattern 01 Size:500x500x6.5mm

zoom_in
Coin Pattern 01 Size:500x500x6.5mm
Mã #49

Coin Pattern 02 Size:460x460x4.5mm

zoom_in
Coin Pattern 02 Size:460x460x4.5mm
Mã #50

Coin Pattern 03 Size:505x505x6.8mm

zoom_in
Coin Pattern 03 Size:505x505x6.8mm
Mã #51

Stone Pattern Size:510x510x6mm

zoom_in
Stone Pattern Size:510x510x6mm
Mã #52

Uni Color 01 Size:309x309x12mm

zoom_in
Uni Color 01 Size:309x309x12mm
Mã #53

Uni Color 02 Size:309x309x12mm

zoom_in
Uni Color 02 Size:309x309x12mm
Mã #54

Wood Grain 01 Size:309x309x12mm

zoom_in
Wood Grain 01 Size:309x309x12mm
Mã #55

Wood Grain 02 Size:309x309x12mm

zoom_in
Wood Grain 02 Size:309x309x12mm
Mã #56

Multi-Layer Engineering & Official Factory Documentation

Sơ Đồ Cấu Tạo Đa Lớp & Hồ Sơ Tài Liệu Kỹ Thuật Gốc Nhà Máy (PDF)

layers
Lớp 01 · Phủ Bảo Vệ PUR / UV Kháng Khuẩn & Hóa Chất

Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, nấm mốc (đạt chuẩn ISO 846) và kháng hóa chất y tế,碘/cồn sát khuẩn.

layers
Lớp 02 · Cấu Trúc Chịu Lực (Wear Layer Group T / SBR+EPDM Lưu Hóa)

Chịu mật độ đi lại cực cao tại bệnh viện, trung tâm thương mại hoặc chịu va đập trực tiếp của tạ rời nặng tại phòng Gym.

layers
Lớp 03 · Mạng Lưới Ổn Định & Phân Tán Tĩnh Điện (Fiberglass / ESD Carbon)

Chống biến dạng lún tĩnh từ chân máy tập nặng hoặc dẫn truyền tĩnh điện an toàn cho phòng Server/Xét nghiệm.

layers
Lớp 04 · Đế Chống Ẩm & Tiêu Âm Kết Cấu (Acoustic & High-Density Backing)

Triệt tiêu tiếng ồn bước chân và tiếng rền kết cấu tòa nhà từ 15 dB – 22 dB.

Gạch Nhựa Hèm Khóa Công Nghiệp Topflor Interlocking Tiles - Chi tiết #1

zoom_in

Gạch Nhựa Hèm Khóa Công Nghiệp Topflor Interlocking Tiles - Chi tiết #2

zoom_in

Gạch Nhựa Hèm Khóa Công Nghiệp Topflor Interlocking Tiles - Chi tiết #3

zoom_in

Gạch Nhựa Hèm Khóa Công Nghiệp Topflor Interlocking Tiles - Chi tiết #4

zoom_in

Download Official Factory Test Reports & Certificates

Bộ 8 Tài Liệu Kiểm Định Kỹ Thuật & Chứng Nhận Quốc Tế (PDF Chính Hãng)

Fire Rating Bfl-s1

Tài Liệu PDF Gốc Nhà Máy
Fire Rating Bfl-s1
Homogeneous Fire Rating Bfl-s1.pdf


picture_as_pdf
Tải PDF

Chemical Performance

Tài Liệu PDF Gốc Nhà Máy
Chemical Performance
Homogeneous Chemical Performance( Fungi, Stain, Heavy Metal, TVOC).pdf


picture_as_pdf
Tải PDF

Phisical Performance

Tài Liệu PDF Gốc Nhà Máy
Phisical Performance
Homogeneous Phisical Performance.pdf


picture_as_pdf
Tải PDF

ISO-9001

Tài Liệu PDF Gốc Nhà Máy
ISO-9001
ISO-9001.pdf


picture_as_pdf
Tải PDF

ISO-14001

Tài Liệu PDF Gốc Nhà Máy
ISO-14001
ISO-14001.pdf


picture_as_pdf
Tải PDF

BWF

Tài Liệu PDF Gốc Nhà Máy
BWF
BWF.pdf


picture_as_pdf
Tải PDF

CE

Tài Liệu PDF Gốc Nhà Máy
CE
CE.pdf


picture_as_pdf
Tải PDF

Trend Technical Data

Tài Liệu PDF Gốc Nhà Máy
Trend Technical Data
Trend Technical Data.pdf


picture_as_pdf
Tải PDF

tune
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT TIÊU CHUẨN TOPFLOR® QUỐC TẾ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & ĐẶC TÍNH VẬN HÀNH

Dữ liệu kỹ thuật phân nhóm chính thức từ nhà máy Topflor® (20 thông số tiêu chuẩn đã xác thực)

straighten

1. Kích Thước & Quy Cách Tiêu Chuẩn (Dimensions & Packaging)


5 Mục

Độ dày tổng thể (Total Thickness) 3.5 mm / 4.5 mm / 5.0 mm / 6.0 mm / 6.5 mm / 7.0 mm / 8.0 mm / 9.0 mm
Chiều rộng cuộn tiêu chuẩn (Roll Width) 1.80 m / 1.50 m (Quy chuẩn quốc tế)
Chiều dài cuộn tiêu chuẩn (Roll Length) 15 m / 20 m / 24 m (Tùy biến theo kích thước sân)
Trọng lượng danh định (Weight) 3,200 g/m² – 5,400 g/m² (Theo từng cấp độ dày)
Quy cách đóng gói (Packaging) Cuộn bọc màng PE bảo vệ chống ẩm, lõi ống carton chịu lực
sports_score

2. Đặc Tính Cơ Lý & Khả Năng Giảm Chấn (Performance & Safety)


5 Mục

Hấp thụ xung lực (Shock Absorption – EN 14808) ≥ 25% đến ≥ 42% (Phân cấp P1 & P2 theo tiêu chuẩn châu Âu EN 14904)
Độ biến dạng thẳng đứng (Vertical Deformation – EN 14809) ≤ 2.0 mm (Hạn chế tối đa chấn thương mắt cá và khớp gối)
Độ nảy bóng tiêu chuẩn (Ball Rebound – EN 12235) ≥ 98% (Đảm bảo quỹ đạo và độ nảy bóng rổ/bóng chuyền chính xác)
Hệ số ma sát trượt (Friction Coefficient – EN 13036-4) 80 – 110 (Độ bám giày tối ưu, chống trượt nhưng không gây rít chân)
Khả năng tiêu âm va đập (Acoustic Sound – EN ISO 717-2) 18 dB – 22 dB (Triệt tiêu tạp âm và tiếng dội bóng trong nhà thi đấu)
layers

3. Cấu Tạo Lớp & Công Nghệ Bề Mặt (Materials & Surface Technology)


5 Mục

Công nghệ xử lý bề mặt (Surface Treatment) Lớp phủ gia cường PUR Super Guard chống bám bẩn và chống trầy xước
Cấu trúc vân bề mặt (Surface Pattern) Vân vải thiều Lychee / Vân da Leather / Vân gỗ sồi Wood Grain
Lớp gia cường cốt sợi (Reinforcement Layer) Lưới sợi thủy tinh kép đan mật độ cao chống co ngót và biến dạng nhiệt
Cấu trúc lớp đế đệm (Backing Construction) Bọt xốp PVC closed-cell mật độ kép, giảm chấn hồi phục năng lượng cao
Độ ổn định kích thước (Dimensional Stability – EN 434) ≤ 0.10% (Không giãn nở hay co ngót trong điều kiện khí hậu nóng ẩm)
verified

4. Tiêu Chuẩn Kiểm Định & Môi Trường (Standards & Certifications)


5 Mục

Tiêu chuẩn an toàn cháy (Fire Rating – EN 13501-1) Cấp Bfl-s1 (Khó bắt cháy, sinh khói cực thấp, an toàn thoát hiểm)
Kháng hóa chất & vết bẩn (Chemical Resistance – EN 423) Kháng hoàn toàn mồ hôi, dung dịch tẩy rửa thông thường và dầu mỡ
Chứng nhận an toàn sinh thái & VOC Đạt chuẩn REACH châu Âu, TVOC cực thấp sau 28 ngày, không chứa Phthalate
Chứng nhận hệ thống chất lượng ISO 9001 (Quản lý chất lượng), ISO 14001 (Bảo vệ môi trường), CE Mark
Bảo hành nhà sản xuất (Factory Warranty) 10 năm tiêu chuẩn quốc tế bởi Topflor & Attivo International

verified

Đặc Tính Kỹ Thuật & Tiêu Chuẩn Nhà Máy (Factory Technical Notes)

verifiedTấm gạch sàn nhựa PVC hèm khóa chịu lực công nghiệp nặng (Heavy-Duty Interlocking Tiles), chịu tải trọng xe nâng và máy móc hạng nặng lên tới 5 tấn/m².
verifiedLắp đặt dạng ghép mộng âm dương không cần dùng keo dán (Glueless Installation), thi công siêu tốc trên nền bê tông hiện hữu mà không làm gián đoạn sản xuất.
verifiedCấu trúc bề mặt dập nổi vân hạt kim cương, vân da hoặc vân đá chống trơn trượt R10–R11, an toàn trong môi trường nhà xưởng, gara ô tô và phòng tạ nặng.
verifiedKháng dầu mỡ máy móc, hóa chất tẩy rửa, dung môi công nghiệp và chống cháy lan theo tiêu chuẩn EN 13501-1.
verifiedĐộ dày 5.0 mm – 7.0 mm kết hợp tính đàn hồi cao giúp giảm mỏi chân cho công nhân, tiêu âm va đập và dễ dàng tháo dỡ thay thế từng tấm riêng lẻ khi cần.

Explore Related Systems

Các Hệ Sàn Cùng Danh Mục COMMERCIAL FLOORING

Xem tất cả 31 hệ sàn →

Sàn Vinyl Chống Tĩnh Điện Topflor Anti-Static (ESD)

COMMERCIAL FLOORING
9 Mã Màu
4 Ảnh · 1 Bảng Spec

Electrostatic Discharge Control · Cleanroom

Sàn Vinyl Chống Tĩnh Điện Topflor Anti-Static (ESD)

Hệ sàn ESD dẫn điện và phân tán tĩnh điện vĩnh viễn thông qua mạng lưới hạt carbon xuyên suốt chiều dày tấm sàn, bảo vệ tuyệt đối các thiết bị điện tử nhạy cảm.

Quy cách: 2.0 mm / 3.0 mm (Cuộn hoặc tấm dẫn tĩnh điện / phân tán tĩnh điện vĩnh viễn)

Sàn Vinyl Đa Lớp Thương Mại Topflor Heterogeneous

COMMERCIAL FLOORING
146 Mã Màu
7 Ảnh · 3 Bảng Spec

Commercial & Hospitality · 146 Color Swatches

Sàn Vinyl Đa Lớp Thương Mại Topflor Heterogeneous

Bộ sưu tập sàn vinyl đa lớp đồ sộ nhất của Topflor với 146 mã màu (vân gỗ, vân đá, vân thảm, sắc màu đơn sắc) mang lại độ bền cơ học và cách âm vượt trội.

Quy cách: 2.0 mm – 4.0 mm (Lớp Wear Layer nguyên chất chống mài mòn nhóm T)

Sàn Vinyl Đồng Nhất Kháng Khuẩn Topflor Homogeneous

COMMERCIAL FLOORING
5 Mã Màu
40 Ảnh · 5 Bảng Spec

Healthcare, Lab & Cleanroom · Bfl-s1

Sàn Vinyl Đồng Nhất Kháng Khuẩn Topflor Homogeneous

Sàn vinyl cuộn đồng chất đạt chứng nhận chống cháy Bfl-s1, kháng hóa chất, kháng nấm mốc và vi khuẩn tối đa với hơn 40 bộ sưu tập màu sắc hiện đại.

Quy cách: 2.0 mm (Cấu trúc đồng nhất 1 lớp xuyên suốt, xử lý PUR chống bám bẩn)

Gạch Vinyl Vân Thảm Thương Mại Topflor Carpet Design Vinyl Tile

COMMERCIAL FLOORING

1 Ảnh · 1 Bảng Spec

Carpet-Look LVT · Easy Maintenance

Gạch Vinyl Vân Thảm Thương Mại Topflor Carpet Design Vinyl Tile

Tấm sàn vinyl tái hiện hoàn hảo họa tiết thảm trải sàn hiện đại nhưng loại bỏ hoàn toàn nỗi lo bám bụi, ẩm mốc và dị ứng trong khí hậu nhiệt đới.

Quy cách: 3.0 mm – 5.0 mm