arrow_back
Trang Chính Topflor®

/
ACCESSORIES
/
Tấm Ốp Tường Đệm Xốp 3D Chống Va Đập Topflor 3D Wall Stickers

Nhận Mẫu Sàn Thực Tế →

Tấm Ốp Tường Đệm Xốp 3D Chống Va Đập Topflor 3D Wall Stickers
Wall Protection & Acoustic Padding · 48 Swatches

verified
Topflor Official System · Model: 3D Wall Stickers

Tấm Ốp Tường Đệm Xốp 3D Chống Va Đập Topflor 3D Wall Stickers

Bộ sưu tập 48 mẫu tấm xốp 3D dán tường vừa trang trí không gian năng động, vừa giảm chấn chống va đập đầu và hỗ trợ tiêu âm cho phòng tập.

Độ dày & Quy cách
5.0 mm – 10.0 mm (Xốp PE đàn hồi tự dính có bề mặt vân gạch/vân gỗ/vân da)

Tùy chọn bảng màu
48 Mã màu / Vân bề mặt

Khu vực ứng dụng
Ốp tường bảo vệ an toàn khu vực sân thể thao trẻ em, phòng tập võ, studio, trường mầm non

Ưu Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật:
check_circle
Tấm xốp dán tường 3D giảm chấn độ dày 8.5 mm: Vượt trội hoàn toàn so với các loại xốp mỏng thông thường trên thị trường.
check_circle
Khả năng chống va đập an toàn (Anti-Collision): Bảo vệ trẻ nhỏ khỏi chấn thương khi chạy nhảy va vào tường tại trường mầm non và phòng tập võ.
check_circle
Cấu trúc bọt xốp XPE cách âm & cách nhiệt hiệu quả: Giảm ồn giữa các phòng tập và chống nóng cho các mảng tường hướng tây.
check_circle
Bề mặt phủ màng chống thấm nước dễ lau chùi: Lau sạch vết bút dạ và vết bẩn chỉ bằng khăn ẩm, che phủ hoàn hảo tường ẩm mốc.

Official High-Resolution Color & Texture Swatches (-org.jpg)

Bảng Mã Màu & Vân Bề Mặt Chính Hãng (48 Mẫu)

Swatch_1

zoom_in
Swatch_1
Mã #01

Swatch_2

zoom_in
Swatch_2
Mã #02

Swatch_3

zoom_in
Swatch_3
Mã #03

Swatch_4

zoom_in
Swatch_4
Mã #04

Swatch_5

zoom_in
Swatch_5
Mã #05

Swatch_6

zoom_in
Swatch_6
Mã #06

Swatch_7

zoom_in
Swatch_7
Mã #07

Swatch_8

zoom_in
Swatch_8
Mã #08

Swatch_9

zoom_in
Swatch_9
Mã #09

Swatch_10

zoom_in
Swatch_10
Mã #10

Swatch_11

zoom_in
Swatch_11
Mã #11

Swatch_12

zoom_in
Swatch_12
Mã #12

Swatch_13

zoom_in
Swatch_13
Mã #13

Swatch_14

zoom_in
Swatch_14
Mã #14

Swatch_15

zoom_in
Swatch_15
Mã #15

Swatch_16

zoom_in
Swatch_16
Mã #16

Swatch_17

zoom_in
Swatch_17
Mã #17

Swatch_18

zoom_in
Swatch_18
Mã #18

Swatch_19

zoom_in
Swatch_19
Mã #19

Swatch_20

zoom_in
Swatch_20
Mã #20

Swatch_21

zoom_in
Swatch_21
Mã #21

Swatch_22

zoom_in
Swatch_22
Mã #22

Swatch_23

zoom_in
Swatch_23
Mã #23

Swatch_24

zoom_in
Swatch_24
Mã #24

Swatch_25

zoom_in
Swatch_25
Mã #25

Swatch_26

zoom_in
Swatch_26
Mã #26

Swatch_27

zoom_in
Swatch_27
Mã #27

Swatch_28

zoom_in
Swatch_28
Mã #28

Swatch_29

zoom_in
Swatch_29
Mã #29

Swatch_30

zoom_in
Swatch_30
Mã #30

Swatch_31

zoom_in
Swatch_31
Mã #31

Swatch_32

zoom_in
Swatch_32
Mã #32

Swatch_33

zoom_in
Swatch_33
Mã #33

Swatch_34

zoom_in
Swatch_34
Mã #34

Swatch_35

zoom_in
Swatch_35
Mã #35

Swatch_36

zoom_in
Swatch_36
Mã #36

Swatch_37

zoom_in
Swatch_37
Mã #37

Swatch_38

zoom_in
Swatch_38
Mã #38

Home Use

zoom_in
Home Use
Mã #39

Home Use

zoom_in
Home Use
Mã #40

Home Use

zoom_in
Home Use
Mã #41

Home Use

zoom_in
Home Use
Mã #42

Corridor Use

zoom_in
Corridor Use
Mã #43

Restaurant Use

zoom_in
Restaurant Use
Mã #44

Clothing Store Use

zoom_in
Clothing Store Use
Mã #45

Clothing Store Use

zoom_in
Clothing Store Use
Mã #46

Gym Use

zoom_in
Gym Use
Mã #47

Commercial Use

zoom_in
Commercial Use
Mã #48

Multi-Layer Engineering & Official Factory Documentation

Sơ Đồ Cấu Tạo Đa Lớp & Hồ Sơ Tài Liệu Kỹ Thuật Gốc Nhà Máy (PDF)

layers
Bước 01 · Xử Lý Cốt Nền & Trải Đệm Shock Pad

Kiểm tra độ phẳng (≤ 2mm/2m), độ ẩm cốt nền bê tông và trải lớp đệm giảm chấn Topflor Shock Pad.

layers
Bước 02 · Quét Keo Dán Chuyên Dụng Topflor Adhesive

Sử dụng keo Acrylic gốc nước phát thải VOC thấp hoặc keo PU 2 thành phần chịu lực cắt ngang cao.

layers
Bước 03 · Hàn Nhiệt Mối Nối Bằng Dây Hàn Topflor Welding Rod

Phay rãnh chữ U và hàn nhiệt ở 350°C–400°C bằng dây hàn Ø 4.0mm tạo mặt sàn liền mạch không khe hở.

layers
Bước 04 · Hoàn Thiện Len Chân Tường, Nẹp Mũi Bậc & Nẹp Kết Thúc

Lắp đặt đồng bộ Skirting, Cove Former, Stair Nosing và Profiles bảo vệ mép sàn bền bỉ trên 10–15 năm.

Tấm Ốp Tường Đệm Xốp 3D Chống Va Đập Topflor 3D Wall Stickers - Chi tiết #1

zoom_in

Download Official Factory Test Reports & Certificates

Bộ 8 Tài Liệu Kiểm Định Kỹ Thuật & Chứng Nhận Quốc Tế (PDF Chính Hãng)

Fire Rating Bfl-s1

Tài Liệu PDF Gốc Nhà Máy
Fire Rating Bfl-s1
Homogeneous Fire Rating Bfl-s1.pdf


picture_as_pdf
Tải PDF

Chemical Performance

Tài Liệu PDF Gốc Nhà Máy
Chemical Performance
Homogeneous Chemical Performance( Fungi, Stain, Heavy Metal, TVOC).pdf


picture_as_pdf
Tải PDF

Phisical Performance

Tài Liệu PDF Gốc Nhà Máy
Phisical Performance
Homogeneous Phisical Performance.pdf


picture_as_pdf
Tải PDF

ISO-9001

Tài Liệu PDF Gốc Nhà Máy
ISO-9001
ISO-9001.pdf


picture_as_pdf
Tải PDF

ISO-14001

Tài Liệu PDF Gốc Nhà Máy
ISO-14001
ISO-14001.pdf


picture_as_pdf
Tải PDF

BWF

Tài Liệu PDF Gốc Nhà Máy
BWF
BWF.pdf


picture_as_pdf
Tải PDF

CE

Tài Liệu PDF Gốc Nhà Máy
CE
CE.pdf


picture_as_pdf
Tải PDF

Trend Technical Data

Tài Liệu PDF Gốc Nhà Máy
Trend Technical Data
Trend Technical Data.pdf


picture_as_pdf
Tải PDF

tune
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT TIÊU CHUẨN TOPFLOR® QUỐC TẾ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & ĐẶC TÍNH VẬN HÀNH

Dữ liệu kỹ thuật phân nhóm chính thức từ nhà máy Topflor® (20 thông số tiêu chuẩn đã xác thực)

straighten

1. Kích Thước & Quy Cách Tiêu Chuẩn (Dimensions & Packaging)


5 Mục

Độ dày tổng thể (Total Thickness) 3.5 mm / 4.5 mm / 5.0 mm / 6.0 mm / 6.5 mm / 7.0 mm / 8.0 mm / 9.0 mm
Chiều rộng cuộn tiêu chuẩn (Roll Width) 1.80 m / 1.50 m (Quy chuẩn quốc tế)
Chiều dài cuộn tiêu chuẩn (Roll Length) 15 m / 20 m / 24 m (Tùy biến theo kích thước sân)
Trọng lượng danh định (Weight) 3,200 g/m² – 5,400 g/m² (Theo từng cấp độ dày)
Quy cách đóng gói (Packaging) Cuộn bọc màng PE bảo vệ chống ẩm, lõi ống carton chịu lực
sports_score

2. Đặc Tính Cơ Lý & Khả Năng Giảm Chấn (Performance & Safety)


5 Mục

Hấp thụ xung lực (Shock Absorption – EN 14808) ≥ 25% đến ≥ 42% (Phân cấp P1 & P2 theo tiêu chuẩn châu Âu EN 14904)
Độ biến dạng thẳng đứng (Vertical Deformation – EN 14809) ≤ 2.0 mm (Hạn chế tối đa chấn thương mắt cá và khớp gối)
Độ nảy bóng tiêu chuẩn (Ball Rebound – EN 12235) ≥ 98% (Đảm bảo quỹ đạo và độ nảy bóng rổ/bóng chuyền chính xác)
Hệ số ma sát trượt (Friction Coefficient – EN 13036-4) 80 – 110 (Độ bám giày tối ưu, chống trượt nhưng không gây rít chân)
Khả năng tiêu âm va đập (Acoustic Sound – EN ISO 717-2) 18 dB – 22 dB (Triệt tiêu tạp âm và tiếng dội bóng trong nhà thi đấu)
layers

3. Cấu Tạo Lớp & Công Nghệ Bề Mặt (Materials & Surface Technology)


5 Mục

Công nghệ xử lý bề mặt (Surface Treatment) Lớp phủ gia cường PUR Super Guard chống bám bẩn và chống trầy xước
Cấu trúc vân bề mặt (Surface Pattern) Vân vải thiều Lychee / Vân da Leather / Vân gỗ sồi Wood Grain
Lớp gia cường cốt sợi (Reinforcement Layer) Lưới sợi thủy tinh kép đan mật độ cao chống co ngót và biến dạng nhiệt
Cấu trúc lớp đế đệm (Backing Construction) Bọt xốp PVC closed-cell mật độ kép, giảm chấn hồi phục năng lượng cao
Độ ổn định kích thước (Dimensional Stability – EN 434) ≤ 0.10% (Không giãn nở hay co ngót trong điều kiện khí hậu nóng ẩm)
verified

4. Tiêu Chuẩn Kiểm Định & Môi Trường (Standards & Certifications)


5 Mục

Tiêu chuẩn an toàn cháy (Fire Rating – EN 13501-1) Cấp Bfl-s1 (Khó bắt cháy, sinh khói cực thấp, an toàn thoát hiểm)
Kháng hóa chất & vết bẩn (Chemical Resistance – EN 423) Kháng hoàn toàn mồ hôi, dung dịch tẩy rửa thông thường và dầu mỡ
Chứng nhận an toàn sinh thái & VOC Đạt chuẩn REACH châu Âu, TVOC cực thấp sau 28 ngày, không chứa Phthalate
Chứng nhận hệ thống chất lượng ISO 9001 (Quản lý chất lượng), ISO 14001 (Bảo vệ môi trường), CE Mark
Bảo hành nhà sản xuất (Factory Warranty) 10 năm tiêu chuẩn quốc tế bởi Topflor & Attivo International

verified

Đặc Tính Kỹ Thuật & Tiêu Chuẩn Nhà Máy (Factory Technical Notes)

verifiedTấm xốp dán tường 3D giảm chấn và cách âm độ dày 8.5 mm, vượt trội hoàn toàn so với các loại xốp mỏng thông thường trên thị trường.
verifiedKhả năng chống va đập an toàn (Anti-Collision) bảo vệ trẻ nhỏ khỏi chấn thương khi chạy nhảy va vào tường tại trường mầm non và phòng tập thể thao.
verifiedCấu trúc bọt xốp XPE mật độ cao cách âm giảm ồn giữa các phòng và cách nhiệt chống nóng hiệu quả cho các mảng tường hướng tây chịu nắng gắt.
verifiedBề mặt phủ màng bảo vệ chống thấm nước 100%, dễ dàng lau sạch vết mực vẽ bút dạ và vết bẩn chỉ bằng khăn ướt, che phủ hoàn hảo tường ẩm mốc.
verifiedLớp keo dán siêu dính mặt sau bám chắc trên mọi bề mặt tường sơn, thạch cao, gỗ và gạch men, thi công nhanh gọn không bụi bặm.

Explore Related Systems

Các Hệ Sàn Cùng Danh Mục ACCESSORIES

Xem tất cả 31 hệ sàn →

Keo Dán Sàn Thể Thao Chuyên Dụng Topflor Adhesive

ACCESSORIES

1 Ảnh · 1 Bảng Spec

High-Bond Acrylic & PU Flooring Adhesive

Keo Dán Sàn Thể Thao Chuyên Dụng Topflor Adhesive

Keo dán chuyên dụng độ bám dính cực cao, kháng lực cắt ngang khi vận động viên phanh gấp và đạt chuẩn phát thải VOC thấp an toàn cho không gian kín.

Quy cách: Thùng tiêu chuẩn (Keo gốc nước thân thiện môi trường & Keo PU 2 thành phần)

Thảm Chùi Chân & Chống Trượt Sảnh Topflor Floor Mats

ACCESSORIES
24 Mã Màu
4 Ảnh · 1 Bảng Spec

Entrance & Wet Area Matting · 24 Swatches

Thảm Chùi Chân & Chống Trượt Sảnh Topflor Floor Mats

Hệ thống 24 mẫu thảm giữ bụi bẩn sảnh vào và thảm lưới thoát nước khu vực ướt, bảo vệ mặt sàn thể thao bên trong khỏi cát bụi và độ ẩm.

Quy cách: 5.0 mm – 15.0 mm

Hệ Nẹp Kết Thúc & Chuyển Tiếp Sàn Topflor Profiles

ACCESSORIES

8 Ảnh · 1 Bảng Spec

Transition, Capping & Cove Former Profiles

Hệ Nẹp Kết Thúc & Chuyển Tiếp Sàn Topflor Profiles

Trọn bộ 8 mẫu thanh nẹp chuyển tiếp cao độ, nẹp kết thúc mép sàn và thanh đỡ bo góc chân tường (Cove Former) giúp công trình hoàn thiện sắc nét chuẩn châu Âu.

Quy cách: Đồng bộ cho các hệ sàn từ 2.0 mm đến 10.0 mm

Tấm Đệm Giảm Chấn Lót Sàn Topflor Shock Pads

ACCESSORIES
14 Mã Màu
8 Ảnh · 1 Bảng Spec

Underlayment Cushion · 14 Variants

Tấm Đệm Giảm Chấn Lót Sàn Topflor Shock Pads

Tấm đệm lót nền chuyên dụng giúp tăng chỉ số hấp thụ xung lực, đạt chuẩn an toàn chiều cao rơi tự do (HIC) cho sân chơi và kéo dài tuổi thọ lớp thảm bề mặt.

Quy cách: 5.0 mm – 25.0 mm (Cao su hạt tái chế ép nhiệt / Bọt PE liên kết ngang)